NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam

Giới thiệu sản phẩm NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam là đồng hồ đo lưu lượng dạng cơ dùng để đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy của chất lỏng, thuộc dòng NW của Aichi Tokei Denki, thương hiệu thiết bị đo lường của Nhật Bản. Model này…

Mô tả

Giới thiệu sản phẩm NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam

NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam là đồng hồ đo lưu lượng dạng cơ dùng để đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy của chất lỏng, thuộc dòng NW của Aichi Tokei Denki, thương hiệu thiết bị đo lường của Nhật Bản. Model này được thiết kế hướng đến các hệ thống cần theo dõi lượng chất lỏng đi qua đường ống một cách trực quan, ổn định nhưng không muốn phụ thuộc vào nguồn điện bên ngoài.

Khác với nhiều loại lưu lượng kế điện tử cần cấp nguồn liên tục, NW20-PTN được tích hợp pin lithium bên trong, cho phép thiết bị hoạt động độc lập và hiển thị trực tiếp các giá trị đo trên màn hình LCD. Theo thông tin kỹ thuật được công bố, tuổi thọ pin khoảng 4 năm và pin tích hợp không thiết kế để người dùng thay thế.

NW20-PTN sử dụng nguyên lý đo bằng bánh xe cánh gạt tiếp tuyến. Khi chất lỏng chảy qua thân đo, dòng chảy làm bánh xe quay; chuyển động quay được cảm nhận thông qua cơ cấu từ tính và được chuyển đổi thành giá trị lưu lượng. Cấu trúc này tương đối đơn giản, giúp thiết bị có kích thước gọn, trọng lượng khoảng 500 g và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống có lưu lượng vừa phải.

Một điểm đáng chú ý của NW20-PTN là thiết bị có thể đồng thời hiển thị lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy. Người vận hành có thể theo dõi tốc độ dòng chảy tại thời điểm kiểm tra, đồng thời kiểm soát tổng lượng chất lỏng đã đi qua hệ thống. Thiết bị cũng hỗ trợ hai dạng giá trị tích lũy gồm Total và Trip, trong đó giá trị Trip có thể reset để phục vụ việc theo dõi lượng chất lỏng theo từng mẻ hoặc từng khoảng thời gian.

NW20-PTN phù hợp với các ứng dụng đo nước và một số loại chất lỏng hóa chất khi vật liệu tiếp xúc với môi chất được lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, đây không phải là thiết bị đo khí. Khi lựa chọn model, cần xác định chính xác môi chất, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất và thành phần hóa học để đảm bảo thiết bị làm việc đúng điều kiện kỹ thuật.

NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam
NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

NW20-PTN có dải đo lưu lượng từ 3,0 đến 60 L/min. Đây là khoảng đo phù hợp cho các hệ thống cấp nước, tuần hoàn chất lỏng, xử lý chất lỏng hoặc các dây chuyền cần giám sát lưu lượng ở mức trung bình. Độ chính xác hiển thị lưu lượng tức thời được công bố ở mức ±2% RS ±0,5 L/min, trong khi độ chính xác của giá trị lưu lượng tích lũy là ±2% RS khi thiết bị được lắp đặt ở tư thế tiêu chuẩn.

Thông số kỹ thuật chính của NW20-PTN có thể tóm tắt như sau:

Thông số NW20-PTN
Hãng sản xuất Aichi Tokei Denki
Model NW20-PTN
Nguyên lý đo Bánh xe cánh gạt tiếp tuyến
Môi chất Nước và các chất lỏng phù hợp
Dải lưu lượng 3,0 – 60 L/min
Độ chính xác lưu lượng tức thời ±2% RS ±0,5 L/min
Độ chính xác lưu lượng tích lũy ±2% RS
Kết nối đường ống R3/4
Áp suất làm việc tối đa 1 MPa tại 20°C
Nhiệt độ môi chất 0 – 60°C
Nhiệt độ môi trường 0 – 60°C
Độ nhớt môi chất 0,5 – 1,5 mPa·s
Cấp bảo vệ Tương đương IP64
Nguồn điện Pin lithium tích hợp
Tuổi thọ pin Khoảng 4 năm
Khối lượng Khoảng 500 g
Đầu ra xung Không có trên bản NW20-PTN; dòng NW-P có tùy chọn đầu ra xung

Các thông số trên cho thấy NW20-PTN được định hướng chủ yếu cho việc đo và hiển thị tại chỗ. Nếu hệ thống yêu cầu đưa tín hiệu lưu lượng về PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát, cần xem xét phiên bản NW20-PTP thuộc dòng NW-P có đầu ra xung thay vì lựa chọn NW20-PTN tiêu chuẩn. Dòng NW-P sử dụng đầu ra dạng open drain tương đương open collector và có đơn vị xung được công bố là 1 L/p.

Về điều kiện môi chất, Aichi Tokei Denki quy định chất lỏng cần không ăn mòn các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với môi chất, có độ nhớt trong khoảng 0,5–1,5 cP và không chứa slurry. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng thiết bị trong hệ thống hóa chất. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “đo hóa chất” mà cần đối chiếu thành phần hóa học thực tế với vật liệu của phần tiếp xúc môi chất.

Đối với model NW20-PTN, các vật liệu chính ở phần tiếp xúc môi chất được công bố gồm thân bằng PP, bánh xe cánh gạt bằng POM, trục bằng SUS304, gioăng O-ring bằng FKM và nam châm bằng Ba-Fe. Việc xác nhận khả năng tương thích hóa học cần được thực hiện trước khi đưa thiết bị vào hệ thống có hóa chất đặc thù.

Kết nối của NW20-PTN là R3/4. Thiết bị có kích thước thuộc nhóm NW20 với chiều dài thân khoảng 110 mm, phù hợp với những hệ thống yêu cầu thiết bị đo nhỏ gọn và dễ bố trí trên đường ống. Màn hình hiển thị có thể xoay để người vận hành điều chỉnh hướng quan sát thuận tiện hơn.

Ưu điểm khi sử dụng NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam

Một trong những ưu điểm thực tế của NW20-PTN là khả năng vận hành độc lập mà không cần cấp nguồn điện bên ngoài. Pin lithium được tích hợp sẵn giúp giảm số lượng dây dẫn và đơn giản hóa việc lắp đặt. Đây là lợi thế đối với các vị trí đo chỉ cần xem thông số tại chỗ, đặc biệt khi việc kéo dây nguồn hoặc dây tín hiệu đến vị trí lắp đặt không thuận tiện.

Thiết kế cơ khí của thiết bị cũng tương đối đơn giản. Nguyên lý bánh xe cánh gạt giúp lưu lượng kế có cấu tạo gọn và dễ quan sát giá trị đo. Màn hình hiển thị trực tiếp lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng giúp kỹ thuật viên có thể kiểm tra tình trạng dòng chảy mà không cần kết nối thêm màn hình hoặc bộ hiển thị bên ngoài.

Khả năng reset giá trị Trip là một điểm hữu ích trong vận hành. Ví dụ, trong một dây chuyền cần theo dõi lượng nước sử dụng theo từng ca, từng mẻ hoặc từng chu kỳ sản xuất, người vận hành có thể sử dụng giá trị tích lũy Trip để theo dõi lượng chất lỏng trong khoảng thời gian cụ thể, trong khi giá trị Total tiếp tục phục vụ mục đích theo dõi tổng lượng đã đo.

Thiết bị có thể đo trong khoảng 3–60 L/min và chịu áp suất làm việc tối đa 1 MPa tại nhiệt độ chất lỏng 20°C. Với các hệ thống nằm trong giới hạn này, NW20-PTN có thể đáp ứng tốt nhu cầu giám sát lưu lượng mà không cần đầu tư một hệ thống đo phức tạp.

Ngoài ra, màn hình có thể xoay giúp người dùng điều chỉnh hướng hiển thị theo vị trí lắp đặt. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng khá hữu ích khi lưu lượng kế được đặt trong tủ kỹ thuật, đường ống ngang hoặc các vị trí mà hướng quan sát ban đầu không thuận tiện.

Ứng dụng thực tế

NW20-PTN có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống cần đo nước hoặc chất lỏng có đặc tính phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

Trong hệ thống cấp và phân phối nước, NW20-PTN có thể được lắp trên đường ống để theo dõi lưu lượng tức thời và tổng lượng nước sử dụng. Kỹ thuật viên có thể nhanh chóng kiểm tra xem lưu lượng thực tế có nằm trong phạm vi vận hành mong muốn hay không.

Trong hệ thống tuần hoàn nước công nghiệp, thiết bị có thể hỗ trợ giám sát dòng chảy qua các nhánh đường ống, hệ thống làm mát hoặc các mạch tuần hoàn. Giá trị tích lũy cũng có thể được sử dụng để theo dõi lượng chất lỏng đi qua hệ thống trong một khoảng thời gian nhất định.

Đối với các ứng dụng sử dụng hóa chất, NW20-PTN có thể được xem xét khi môi chất đáp ứng yêu cầu về độ nhớt, nhiệt độ và khả năng tương thích vật liệu. Những ứng dụng như cấp dung dịch, pha trộn, tuần hoàn hoặc định lượng chất lỏng có thể sử dụng thiết bị để theo dõi lưu lượng. Tuy nhiên, với hóa chất có tính ăn mòn cao hoặc chứa hạt rắn, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Trong các dây chuyền sản xuất, NW20-PTN phù hợp khi doanh nghiệp cần một thiết bị đo lưu lượng tại chỗ, dễ đọc và không yêu cầu truyền tín hiệu liên tục về hệ thống điều khiển. Với các hệ thống tự động hóa yêu cầu PLC ghi nhận dữ liệu lưu lượng, nên lựa chọn phiên bản có đầu ra xung thuộc dòng NW-P.

Thiết bị cũng có thể được sử dụng trong các hệ thống thử nghiệm, phòng kỹ thuật hoặc máy móc công nghiệp cần kiểm tra lưu lượng của chất lỏng. Với trọng lượng khoảng 500 g và thiết kế tương đối nhỏ gọn, việc bố trí thiết bị trên đường ống không quá phức tạp khi hệ thống đã có sẵn kết nối R3/4 phù hợp.

Hướng dẫn lựa chọn model NW20-PTN Aichi Tokei Denki

Khi lựa chọn NW20-PTN, yếu tố đầu tiên cần kiểm tra là lưu lượng thực tế của hệ thống. Model này có dải đo 3–60 L/min. Nếu lưu lượng thường xuyên thấp hơn 3 L/min hoặc cao hơn 60 L/min, cần xem xét model khác trong dòng NW để đảm bảo thiết bị hoạt động trong vùng đo phù hợp.

Tiếp theo cần xác định loại môi chất. NW20-PTN dành cho chất lỏng và không nên được lựa chọn cho ứng dụng đo khí. Đối với nước hoặc các chất lỏng có tính chất tương tự, việc lựa chọn tương đối đơn giản. Đối với hóa chất, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và các điều kiện vận hành để kiểm tra khả năng tương thích với vật liệu PP, POM, SUS304 và FKM của phần tiếp xúc môi chất.

Áp suất cũng là thông số không được bỏ qua. Áp suất làm việc tối đa của NW20-PTN được công bố là 1 MPa khi nhiệt độ chất lỏng ở 20°C. Nếu hệ thống có áp suất cao hoặc nhiệt độ thay đổi đáng kể, cần kiểm tra điều kiện vận hành cụ thể trước khi đặt hàng.

Về phương thức truyền tín hiệu, đây là điểm phân biệt quan trọng giữa NW20-PTN và các model có đầu ra xung. NW20-PTN phù hợp khi người dùng chủ yếu cần đọc giá trị trực tiếp trên màn hình. Nếu cần đưa tín hiệu về PLC, HMI, bộ đếm hoặc hệ thống điều khiển, nên xem xét phiên bản NW-P tương ứng, chẳng hạn NW20-PTP, có đầu ra xung.

Cuối cùng là điều kiện lắp đặt. Tư thế tiêu chuẩn của dòng NW là màn hình hướng lên trên, đồng thời màn hình có khả năng xoay để thuận tiện quan sát. Khi thiết kế hệ thống, cần đảm bảo đường ống và hướng dòng chảy phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất. Việc lắp đặt đúng tư thế cũng liên quan trực tiếp đến độ chính xác của giá trị lưu lượng tích lũy.

Nếu doanh nghiệp chưa xác định được model phù hợp, nên cung cấp cho đơn vị kỹ thuật các thông tin gồm môi chất, lưu lượng nhỏ nhất/lớn nhất, áp suất, nhiệt độ, kích thước đường ống, kiểu kết nối và yêu cầu tín hiệu đầu ra. Từ các thông tin này có thể xác định NW20-PTN có phù hợp hay cần chuyển sang model khác.

Liên hệ mua hàng

NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần đo lưu lượng chất lỏng tại chỗ với thiết kế gọn, không cần nguồn điện bên ngoài và có khả năng hiển thị đồng thời lưu lượng tức thời cùng lưu lượng tích lũy. Với dải đo 3–60 L/min, kết nối R3/4, áp suất làm việc tối đa 1 MPa và cấu tạo bánh xe cánh gạt, thiết bị đáp ứng tốt nhiều nhu cầu đo nước và chất lỏng có đặc tính phù hợp.

Khi lựa chọn NW20-PTN cho ứng dụng công nghiệp, điều quan trọng không chỉ là kiểm tra dải lưu lượng mà còn phải xác nhận môi chất, vật liệu tiếp xúc, áp suất, nhiệt độ, tư thế lắp đặt và nhu cầu truyền tín hiệu. Đặc biệt, nếu hệ thống yêu cầu kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển, cần cân nhắc phiên bản có đầu ra xung thay vì model NW20-PTN tiêu chuẩn.

Công ty Song Thành Công là đơn vị phân phối chính hãng các thiết bị công nghiệp tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng, tài liệu kỹ thuật đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra thông số ứng dụng và tư vấn lựa chọn model phù hợp trước khi đặt hàng.

Website: https://stock.stc-vietnam.com/

Hỗ trợ tư vấn: 0898 788 268

Email: ha@songthanhcong.commarketing@songthanhcong.com

Quý khách có nhu cầu báo giá hoặc cần kiểm tra khả năng sử dụng NW20-PTN Aichi Tokei Denki Vietnam cho hệ thống cụ thể, vui lòng cung cấp thông tin về môi chất, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ và kích thước đường ống. Đây là cơ sở để Song Thành Công tư vấn đúng model và cấu hình, hạn chế tình trạng chọn sai thiết bị hoặc phải thay đổi thiết kế đường ống sau khi mua hàng.