Type-C1L ASKER Vietnam

Giới thiệu sản phẩm Type-C1L ASKER Vietnam Type-C1L ASKER Vietnam là thiết bị đo độ…

Mô tả

Giới thiệu sản phẩm Type-C1L ASKER Vietnam

Type-C1L ASKER Vietnam là thiết bị đo độ cứng cao su và vật liệu đàn hồi chuyên dụng, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, kiểm soát chất lượng và phòng thí nghiệm kỹ thuật. Sản phẩm thuộc dòng thiết bị đo cơ học chính xác của ASKER, thương hiệu lâu năm đến từ Nhật Bản, nổi tiếng với độ ổn định và độ tin cậy cao trong các phép đo tiêu chuẩn.

Type-C1L ASKER Vietnam được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo độ cứng của các vật liệu có độ đàn hồi trung bình đến cao, nơi mà yêu cầu về độ chính xác và tính lặp lại của kết quả là yếu tố bắt buộc. Với cấu tạo chắc chắn, cơ chế đo đơn giản nhưng chuẩn xác, thiết bị này phù hợp cho cả môi trường sản xuất liên tục lẫn các phòng kiểm tra chất lượng độc lập.

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến tiêu chuẩn hóa sản phẩm và kiểm soát sai lệch trong quá trình sản xuất, Type-C1L ASKER Vietnam đóng vai trò như một công cụ đo lường cốt lõi, giúp kỹ sư và bộ phận QA/QC đưa ra quyết định nhanh, đúng và có cơ sở kỹ thuật rõ ràng.

Type-C1L ASKER Vietnam
Type-C1L ASKER Vietnam

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Type-C1L ASKER Vietnam

Type-C1L ASKER Vietnam thuộc nhóm durometer đo độ cứng theo thang ASKER C, được phát triển để đo các vật liệu cao su đặc, nhựa kỹ thuật và vật liệu đàn hồi có độ cứng cao hơn so với các thang đo thông dụng như Shore A.

Thiết bị sử dụng cơ cấu lò xo và đầu đo tiêu chuẩn, cho phép tạo lực ép ổn định lên bề mặt mẫu. Thang đo được khắc rõ ràng trên mặt đồng hồ, giúp người vận hành dễ dàng đọc kết quả mà không cần thiết bị điện tử hỗ trợ. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường sản xuất, nơi yêu cầu thao tác nhanh và độ bền cao.

Cấu tạo chính của Type-C1L ASKER Vietnam bao gồm:

  • Thân máy bằng kim loại gia công chính xác, hạn chế biến dạng khi sử dụng lâu dài.

  • Đầu đo được chế tạo theo tiêu chuẩn ASKER, đảm bảo độ chính xác của lực tác động và hành trình đo.

  • Mặt đồng hồ hiển thị cơ học, độ chia rõ, dễ quan sát.

  • Cơ chế hồi lò xo ổn định, cho kết quả đo lặp lại tốt ngay cả khi đo liên tục nhiều lần.

Thiết bị không yêu cầu nguồn điện, không cần hiệu chuẩn phức tạp trước mỗi lần sử dụng, phù hợp cho cả kỹ thuật viên hiện trường và nhân sự phòng thí nghiệm.

Ưu điểm khi sử dụng Type-C1L ASKER Vietnam

Ưu điểm lớn nhất của Type-C1L ASKER Vietnam nằm ở sự ổn định và độ tin cậy trong đo lường. Khi sử dụng đúng quy trình, thiết bị cho kết quả đo có độ lặp lại cao, hạn chế sai lệch giữa các ca sản xuất hoặc giữa các người vận hành khác nhau.

So với các thiết bị đo điện tử, Type-C1L ASKER Vietnam có lợi thế về độ bền cơ học. Thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi môi trường bụi, độ ẩm hoặc rung động nhẹ trong nhà máy. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và thời gian dừng máy do sự cố thiết bị đo.

Từ góc độ vận hành, Type-C1L ASKER Vietnam rất dễ sử dụng. Người mới chỉ cần được hướng dẫn ngắn gọn là có thể thực hiện phép đo đúng chuẩn. Không cần cài đặt, không cần phần mềm, không phát sinh chi phí ẩn trong quá trình sử dụng lâu dài.

Về mặt quản lý chất lượng, việc sử dụng Type-C1L ASKER Vietnam giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn độ đồng đều của sản phẩm, phát hiện sớm sai lệch về vật liệu, từ đó giảm tỷ lệ hàng lỗi và tối ưu chi phí sản xuất.

Ứng dụng thực tế của Type-C1L ASKER Vietnam

Type-C1L ASKER Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những lĩnh vực có liên quan đến cao su và vật liệu đàn hồi kỹ thuật.

Trong ngành sản xuất cao su công nghiệp, thiết bị được dùng để đo độ cứng của gioăng, phớt, đệm cao su, ống cao su kỹ thuật. Kết quả đo giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng.

Trong lĩnh vực nhựa kỹ thuật, Type-C1L ASKER Vietnam hỗ trợ kiểm tra các chi tiết nhựa có độ cứng cao, giúp đánh giá nhanh chất lượng vật liệu đầu vào hoặc sản phẩm sau gia công.

Ngoài ra, thiết bị còn được sử dụng trong phòng thí nghiệm R&D để so sánh đặc tính vật liệu giữa các công thức phối trộn khác nhau. Việc đo độ cứng chính xác giúp kỹ sư vật liệu đưa ra điều chỉnh phù hợp trong quá trình phát triển sản phẩm mới.

Đối với các doanh nghiệp gia công theo đơn hàng OEM, Type-C1L ASKER Vietnam là công cụ cần thiết để chứng minh chất lượng sản phẩm với đối tác, thông qua các thông số đo lường rõ ràng và nhất quán.

Hướng dẫn lựa chọn model Type-C1L ASKER Vietnam

Khi lựa chọn Type-C1L ASKER Vietnam, người dùng cần xác định rõ loại vật liệu cần đo và dải độ cứng dự kiến. Thiết bị phù hợp nhất với các vật liệu có độ cứng trung bình đến cao, nơi các thang đo mềm hơn không còn cho kết quả chính xác.

Trong trường hợp doanh nghiệp sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau, có thể cân nhắc kết hợp Type-C1L ASKER Vietnam với các model đo độ cứng khác để bao phủ toàn bộ dải vật liệu cần kiểm soát. Việc lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu giúp tránh sai số đo và giảm chi phí đầu tư bổ sung về sau.

Ngoài ra, cần chú ý đến điều kiện sử dụng thực tế. Nếu thiết bị được dùng chủ yếu trong nhà máy, Type-C1L ASKER Vietnam với cấu tạo cơ học bền bỉ là lựa chọn phù hợp. Với nhu cầu đo tại phòng thí nghiệm, thiết bị cũng đáp ứng tốt nhờ độ chính xác và tính ổn định cao.

Đội ngũ kỹ thuật của Song Thành Công có thể hỗ trợ đánh giá nhu cầu thực tế và tư vấn lựa chọn Type-C1L ASKER Vietnam phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Liên hệ mua hàng Type-C1L ASKER Vietnam

Type-C1L ASKER Vietnam hiện được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua Công ty Song Thành Công. Khi lựa chọn mua Type-C1L ASKER Vietnam tại Song Thành Công, khách hàng được đảm bảo sản phẩm chính hãng, đầy đủ tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi khi cần thiết.

Website: https://stock.stc-vietnam.com/
Hỗ trợ tư vấn: 0898 788 268
Email: ha@songthanhcong.commarketing@songthanhcong.com

Với kinh nghiệm phân phối thiết bị công nghiệp và tự động hóa tại thị trường Việt Nam, Song Thành Công không chỉ cung cấp Type-C1L ASKER Vietnam mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng, từ tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn vận hành đến hỗ trợ sau bán hàng. Điều này giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư và khai thác tối đa giá trị của thiết bị trong sản xuất và kiểm soát chất lượng.