AMS 138i 120 H 50155766 Leuze Vietnam

Giới thiệu sản phẩm AMS 138i 120 H 50155766 Leuze AMS 138i 120 H 50155766 Leuze là cảm biến định vị quang học sử dụng công nghệ laser đỏ để xác định chính xác vị trí và khoảng cách của các cơ cấu chuyển động trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm…

Mô tả

Giới thiệu sản phẩm AMS 138i 120 H 50155766 Leuze

AMS 138i 120 H 50155766 Leuze là cảm biến định vị quang học sử dụng công nghệ laser đỏ để xác định chính xác vị trí và khoảng cách của các cơ cấu chuyển động trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng AMS 100i của Leuze, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu đo khoảng cách liên tục trên quãng đường dài, điển hình như định vị cần trục, cầu trục, cẩu trục, xe nâng tự động, hệ thống kho tự động và các cơ cấu chuyển động trong dây chuyền sản xuất.

Model AMS 138i 120 H, mã sản phẩm 50155766, có phạm vi đo từ 100 mm đến 120.000 mm, tương đương tối đa 120 m. Thiết bị sử dụng laser đỏ bước sóng 660 nm, cho phép xác định vị trí của đối tượng thông qua một bề mặt phản xạ được bố trí trên cơ cấu chuyển động. Giá trị đo được truyền đến hệ thống điều khiển thông qua giao tiếp EtherCAT, phù hợp với các hệ thống điều khiển chuyển động và tự động hóa công nghiệp yêu cầu trao đổi dữ liệu nhanh, ổn định.

Với độ chính xác ±2 mm, độ lặp lại 0,2 mm trong phạm vi đo đến 120 m, tốc độ xuất giá trị đo 1 ms và tốc độ dịch chuyển tối đa 10 m/s, AMS 138i 120 H phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát vị trí liên tục thay vì chỉ phát hiện một điểm giới hạn. Thiết bị có thể cung cấp thông tin vị trí theo thời gian thực để PLC hoặc bộ điều khiển chuyển động thực hiện các chức năng như dừng đúng vị trí, điều khiển tốc độ, xác định tọa độ hoặc bảo vệ chống va chạm.

AMS 138i 120 H sử dụng vỏ kim loại bằng nhôm đúc áp lực, cấp bảo vệ IP65 và có màn hình LC cùng bàn phím màng phục vụ quá trình cài đặt, kiểm tra và vận hành. Thiết bị được cấp nguồn 18–30 VDC và có các đầu nối M12 dành cho nguồn, tín hiệu và mạng EtherCAT. Theo thông tin kỹ thuật của Leuze, băng phản xạ cần được đặt hàng riêng khi triển khai hệ thống.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

AMS 138i 120 H 50155766 được phát triển cho các ứng dụng định vị khoảng cách dài, trong đó yêu cầu quan trọng là độ chính xác, tốc độ cập nhật dữ liệu và khả năng tích hợp trực tiếp với hệ thống điều khiển tự động hóa.

Thông số AMS 138i 120 H 50155766
Hãng sản xuất Leuze
Series AMS 100i
Loại thiết bị Cảm biến định vị quang học
Công nghệ đo Laser
Màu laser Đỏ
Bước sóng 660 nm
Cấp laser Class 2, IEC/EN 60825-1:2014
Phạm vi đo 100 … 120.000 mm
Phạm vi đo tối đa 120 m
Độ phân giải 0,001 … 10 mm
Độ chính xác ±2 mm
Độ lặp lại 0,2 mm, 1 Sigma
Tốc độ xuất giá trị đo 1 ms
Độ trôi nhiệt ≤1 mm/10 K
Tốc độ dịch chuyển tối đa 10 m/s
Thời gian đáp ứng 8 ms
Giao tiếp EtherCAT
Điện áp cấp 18 … 30 VDC
Dòng tiêu thụ tối đa 250 mA
Số đầu nối 4
Kết nối nguồn/tín hiệu M12, 5 chân, A-coded
Kết nối EtherCAT M12, 4 chân, D-coded
Kích thước 70 × 139 × 118 mm
Vật liệu vỏ Nhôm đúc
Vật liệu kính quang học Kính
Khối lượng Khoảng 1.100 g
Nhiệt độ vận hành -5 … 60 °C
Độ ẩm tương đối 90%, không ngưng tụ
Cấp bảo vệ IP65
Cấp bảo vệ điện Class III
Phê duyệt UL

Về nguyên lý hoạt động, AMS 138i 120 H phát laser đỏ về phía băng phản xạ được lắp đặt trên đối tượng cần xác định vị trí. Tia laser phản xạ trở lại cảm biến và hệ thống điện tử bên trong tính toán khoảng cách giữa cảm biến và bề mặt phản xạ. Giá trị khoảng cách được xử lý liên tục và truyền đến hệ thống điều khiển thông qua EtherCAT.

Phạm vi đo 100–120.000 mm là một trong những điểm đáng chú ý của model này. Thay vì sử dụng nhiều cảm biến cho từng vị trí riêng biệt, một cảm biến định vị laser có thể theo dõi vị trí trên toàn bộ hành trình dài, giúp đơn giản hóa cấu trúc đo và cung cấp dữ liệu vị trí liên tục cho hệ thống điều khiển.

Độ chính xác của AMS 138i 120 H đạt ±2 mm, trong khi độ lặp lại được công bố ở mức 0,2 mm trong phạm vi đo đến 120 m. Tốc độ xuất giá trị đo 1 ms giúp thiết bị đáp ứng tốt các cơ cấu chuyển động liên tục. Tốc độ dịch chuyển tối đa của hệ thống được công bố lên tới 10 m/s.

Về kết nối, thiết bị có bốn đầu nối chính. Đầu XD1 PWR sử dụng M12 5 chân, đảm nhiệm nguồn cấp và tín hiệu vào/ra. Các đầu XF1 IN và XF2 OUT sử dụng M12 4 chân D-coded cho kết nối EtherCAT dạng bus. Đầu XF0 SERVICE phục vụ kết nối Ethernet TCP/IP, UDP và giao diện dịch vụ. Cấu trúc này cho phép AMS 138i 120 H tích hợp trực tiếp vào kiến trúc mạng điều khiển của hệ thống tự động hóa.

Thiết bị có vỏ nhôm đúc chắc chắn, kích thước 70 × 139 × 118 mm và khối lượng khoảng 1,1 kg. Cấp bảo vệ IP65 giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn. Nhiệt độ vận hành từ -5 đến 60 °C, đáp ứng nhiều điều kiện lắp đặt trong nhà máy, kho hàng và hệ thống thiết bị công nghiệp.

Một điểm cần lưu ý khi lập danh mục vật tư là băng phản xạ không đi kèm mặc định và phải được đặt hàng riêng. Việc lựa chọn băng phản xạ cần dựa trên khoảng cách đo, chiều dài hành trình và điều kiện lắp đặt thực tế.

Ưu điểm khi sử dụng AMS 138i 120 H 50155766

Sử dụng AMS 138i 120 H 50155766 trong hệ thống tự động hóa mang lại lợi ích rõ rệt đối với các ứng dụng cần theo dõi vị trí trên hành trình dài.

Trước hết, phạm vi đo lên đến 120 m giúp thiết bị phù hợp với các hệ thống có khoảng cách vận hành lớn. Đây là lợi thế quan trọng trong các ứng dụng như cầu trục, cần trục, hệ thống kho tự động hoặc cơ cấu vận chuyển có hành trình dài. Thay vì sử dụng nhiều cảm biến để xác định từng vùng vị trí, hệ thống có thể sử dụng một cảm biến laser để theo dõi vị trí liên tục trên toàn bộ hành trình.

Khả năng giao tiếp EtherCAT giúp AMS 138i 120 H dễ dàng kết nối với kiến trúc điều khiển hiện đại. Dữ liệu vị trí có thể được đưa trực tiếp vào hệ thống điều khiển để thực hiện các thuật toán điều khiển chuyển động, giám sát vị trí hoặc phối hợp với các thiết bị tự động hóa khác.

Độ chính xác ±2 mm và độ lặp lại 0,2 mm giúp tăng khả năng kiểm soát vị trí của thiết bị chuyển động. Đối với các hệ thống cần đưa cơ cấu đến một vị trí xác định, thông tin vị trí liên tục giúp bộ điều khiển có thêm dữ liệu để điều chỉnh chuyển động thay vì chỉ dựa vào công tắc hành trình hoặc cảm biến phát hiện điểm.

Tốc độ xuất giá trị đo 1 ms kết hợp thời gian đáp ứng 8 ms giúp AMS 138i 120 H phù hợp với các cơ cấu chuyển động nhanh. Khi được cấu hình đúng và lắp đặt theo yêu cầu kỹ thuật, cảm biến có thể cung cấp dữ liệu vị trí liên tục để hệ thống phản hồi trong quá trình chuyển động.

Một lợi thế khác là thiết bị có màn hình LC và bàn phím màng trên thân cảm biến. Người vận hành có thể kiểm tra thông tin thiết bị và thực hiện các thao tác cài đặt trực tiếp mà không nhất thiết phải tháo cảm biến khỏi vị trí lắp đặt.

Vỏ nhôm đúc và cấp bảo vệ IP65 cũng giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường công nghiệp. Đặc biệt với các hệ thống cầu trục, kho tự động hoặc dây chuyền sản xuất, cảm biến thường phải hoạt động trong thời gian dài và chịu tác động của bụi, rung động và điều kiện môi trường thay đổi.

Ứng dụng thực tế

AMS 138i 120 H 50155766 được Leuze định hướng cho nhiều ứng dụng định vị trong công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống có cơ cấu chuyển động trên hành trình dài.

Trong hệ thống cầu trục và cổng trục, cảm biến có thể được sử dụng để xác định vị trí của cơ cấu di chuyển dọc theo ray. Dữ liệu vị trí được truyền về hệ thống điều khiển giúp kiểm soát hành trình, xác định vị trí thực tế và hỗ trợ chức năng bảo vệ chống va chạm.

Đối với hệ thống kho tự động, AMS 138i 120 H có thể được sử dụng để xác định vị trí của thiết bị lưu trữ và lấy hàng, đặc biệt khi cơ cấu chuyển động có hành trình lớn. Thông tin vị trí liên tục giúp hệ thống điều khiển xác định vị trí hiện tại của thiết bị trong quá trình di chuyển.

Trong hệ thống mạ điện, thiết bị có thể được ứng dụng để định vị các cơ cấu vận chuyển hoặc thiết bị di chuyển giữa các khu vực xử lý. Đây cũng là một trong những nhóm ứng dụng được Leuze công bố cho model AMS 138i 120 H.

Thiết bị cũng phù hợp với hệ thống skillet, side-tracking skate và các cơ cấu vận chuyển cần kiểm soát vị trí. Khi đối tượng chuyển động theo một tuyến cố định, cảm biến laser có thể cung cấp giá trị khoảng cách liên tục để hệ thống điều khiển xác định vị trí và thực hiện các lệnh chuyển động tương ứng.

Ngoài các ứng dụng tiêu chuẩn, AMS 138i 120 H có thể được xem xét cho các hệ thống máy móc đặc thù có yêu cầu đo khoảng cách dài và truyền dữ liệu vị trí về bộ điều khiển qua EtherCAT. Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên khoảng cách thực tế, loại bề mặt phản xạ, tốc độ chuyển động, môi trường lắp đặt và kiến trúc điều khiển của từng hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn model AMS 138i 120 H 50155766

Khi lựa chọn AMS 138i 120 H 50155766, trước tiên cần xác định chính xác khoảng cách từ vị trí lắp cảm biến đến vị trí xa nhất mà hệ thống cần đo. Model này có phạm vi đo từ 100 mm đến 120.000 mm, vì vậy phù hợp với các hệ thống có hành trình đo dài đến 120 m.

Tiếp theo cần kiểm tra giao thức truyền thông của hệ thống điều khiển. AMS 138i 120 H sử dụng EtherCAT, do đó model này phù hợp khi PLC, bộ điều khiển chuyển động hoặc hệ thống tự động hóa của dự án có hỗ trợ EtherCAT. Nếu hệ thống đang sử dụng giao thức khác như PROFINET, cần xem xét các model AMS khác có giao diện tương ứng thay vì lựa chọn AMS 138i 120 H chỉ dựa trên phạm vi đo.

Ví dụ, trong cùng dòng sản phẩm có AMS 148i 120 H sử dụng giao tiếp PROFINET và cũng có phạm vi đo tối đa 120 m. Vì vậy, giao thức mạng là một trong những yếu tố cần xác định trước khi chốt model.

Khoảng cách đo thực tế cũng cần được xem xét cùng với vị trí lắp đặt băng phản xạ. Cảm biến hoạt động dựa trên tia laser và bề mặt phản xạ nên đường truyền quang giữa cảm biến và băng phản xạ phải được bố trí phù hợp. Cần hạn chế vật cản, sai lệch cơ khí và các yếu tố có thể làm gián đoạn đường truyền laser.

Tốc độ chuyển động của cơ cấu cũng là thông số quan trọng. AMS 138i 120 H có tốc độ dịch chuyển tối đa được công bố lên đến 10 m/s. Khi thiết kế hệ thống, cần đối chiếu tốc độ thực tế với yêu cầu điều khiển và điều kiện lắp đặt để đảm bảo cảm biến đáp ứng đúng chức năng cần thiết.

Đối với môi trường làm việc, cần kiểm tra nhiệt độ, bụi, nước và điều kiện cơ khí tại vị trí lắp đặt. AMS 138i 120 H có nhiệt độ vận hành -5 đến 60 °C và cấp bảo vệ IP65. Nếu thiết bị được lắp ngoài trời hoặc trong môi trường có điều kiện đặc biệt, cần đánh giá riêng điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.

Ngoài cảm biến, cần tính đến băng phản xạ trong danh mục vật tư. Theo thông tin đặt hàng của Leuze, băng phản xạ phải được đặt riêng, do đó khi lập báo giá hoặc thiết kế hệ thống cần xác định đầy đủ cả cảm biến và phụ kiện cần thiết.

Đối với dự án thay thế thiết bị hiện hữu, nên cung cấp model cảm biến đang sử dụng, phạm vi đo, giao thức PLC, chiều dài hành trình, tốc độ chuyển động và hình ảnh vị trí lắp đặt. Những thông tin này giúp xác định AMS 138i 120 H 50155766 có phù hợp trực tiếp hay cần lựa chọn model khác trong dòng AMS.

Liên hệ mua hàng

Công ty Song Thành Công là đơn vị phân phối chính hãng các thiết bị công nghiệp tại Việt Nam, cung cấp thiết bị Leuze cùng tài liệu kỹ thuật đầy đủ và hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống.

Đối với AMS 138i 120 H 50155766 Leuze, Song Thành Công có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình, kiểm tra yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn phụ kiện đi kèm và giải đáp các vấn đề liên quan đến phạm vi đo, giao tiếp EtherCAT, lắp đặt và tích hợp vào hệ thống tự động hóa.

Website: https://stock.stc-vietnam.com/
Hỗ trợ tư vấn: 0898 788 268
Email: ha@songthanhcong.com – marketing@songthanhcong.com

Khi yêu cầu báo giá AMS 138i 120 H 50155766, khách hàng nên cung cấp phạm vi đo cần thiết, giao thức điều khiển, tốc độ chuyển động, môi trường lắp đặt và yêu cầu về phụ kiện. Song Thành Công sẽ dựa trên các thông tin này để hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp, hạn chế tình trạng chọn sai model hoặc thiếu phụ kiện khi triển khai thực tế.

Với phạm vi đo lên đến 120 m, độ chính xác ±2 mm, độ lặp lại 0,2 mm, tốc độ xuất giá trị 1 ms và giao tiếp EtherCAT, AMS 138i 120 H 50155766 là giải pháp định vị laser dành cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp cần theo dõi vị trí liên tục trên hành trình dài. Việc lựa chọn đúng model, băng phản xạ và cấu hình kết nối sẽ giúp thiết bị phát huy hiệu quả trong các hệ thống cầu trục, kho tự động, dây chuyền mạ điện và cơ cấu vận chuyển công nghiệp.